vào đề
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu nói hoặc viết về vấn đề chính: "vào đề" chỉ hành động chuyển từ phần mở đầu hoặc những câu chuyện ngoài lẻ sang nội dung trọng tâm, chủ đề chính của bài nói, bài viết hoặc cuộc thảo luận.
Ví dụ sử dụng
- (Sau phần mở đầu, diễn giả chuyển sang nội dung chính.)
- (Bài luận nên bắt đầu phần chính một cách trực tiếp hơn.)
- (Không nên nói lan man, hãy đi thẳng vào vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vào đề trực tiếp": bắt đầu ngay vấn đề chính mà không có phần dạo đầu.
- Trong báo chí, người ta thường vào đề trực tiếp để gây ấn tượng mạnh. (Nhà báo thường mở bài ngay với nội dung chính để thu hút sự chú ý.)
- "vào đề gián tiếp": bắt đầu vấn đề chính thông qua một câu chuyện, dẫn dắt hoặc bối cảnh.
- Nhà văn thích vào đề gián tiếp bằng một hình ảnh thơ mộng. (Tác giả thường mở đầu bằng một mô tả để dẫn dắt người đọc vào chủ đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Đề (danh từ): chủ đề, vấn đề chính.
- Đề tài nghiên cứu của tôi là văn hóa dân gian. (Chủ đề nghiên cứu của tôi là văn hóa dân gian.)
- Mở đề (động từ): bắt đầu hoặc giới thiệu vấn đề — gần nghĩa với "vào đề".
- Anh ấy mở đề bằng một câu hỏi thú vị. (Anh ấy bắt đầu bài nói bằng một câu hỏi gây tò mò.)
- Kết đề (động từ): kết thúc vấn đề — trái nghĩa với "vào đề".
- Phần kết đề cần tóm gọn lại ý chính. (Phần kết thúc nên tổng kết nội dung chính.)
Từ đồng nghĩa
- Mở đầu: bắt đầu một cách tổng quát, có thể bao gồm cả phần dạo đầu.
- Bắt đầu vấn đề: tập trung vào việc khởi động nội dung chính.
- Khởi đề: bắt đầu chủ đề, thường dùng trong văn viết trang trọng.
Thành ngữ liên quan
- Vào đề nhanh, kết thúc gọn: cách nói khuyên nên tập trung vào nội dung chính, tránh lan man.
- Hội thảo yêu cầu vào đề nhanh, kết thúc gọn để tiết kiệm thời gian. (Buổi hội thảo yêu cầu mọi người đi thẳng vào vấn đề và kết thúc ngắn gọn.)